Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Đàm thoại tiếng Anh.

Đàm thoại tiếng Anh. : Tiếng Anh trong giao tiếp

 Thanh niên, 2004
 H. : 284tr. ; 16cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:1113
DDC 420
Tác giả CN Hùng Thắng
Nhan đề Đàm thoại tiếng Anh. Tiếng Anh trong giao tiếp / Tập 2 : Hùng Thắng, Thanh Hương
Thông tin xuất bản H. :Thanh niên,2004
Mô tả vật lý 284tr. ;16cm.
Từ khóa tự do Đàm thoại tiếng Anh
Từ khóa tự do Tiếng Anh giao tiếp
Địa chỉ 100Kho Mượn(7): VM.001664-70
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
0011113
0022
00420e11caf-49c8-447f-a1a7-0c887a69df71
008081212s2004 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 14400
039[ ] |a 20220916200952 |b ilib |y 20081212143402 |z ilib
041[ ] |a vie
044[ ] |a vm
082[ ] |a 420
100[ ] |a Hùng Thắng
245[ ] |a Đàm thoại tiếng Anh. |n Tập 2 : |b Tiếng Anh trong giao tiếp / |c Hùng Thắng, Thanh Hương
260[ ] |a H. : |b Thanh niên, |c 2004
300[ ] |a 284tr. ; |c 16cm.
653[ ] |a Đàm thoại tiếng Anh
653[ ] |a Tiếng Anh giao tiếp
852[ ] |a 100 |b Kho Mượn |j (7): VM.001664-70
890[ ] |a 7 |b 1 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 VM.001670 7 Kho Mượn
#1 VM.001670
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
2 VM.001669 6 Kho Mượn
#2 VM.001669
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
3 VM.001668 5 Kho Mượn
#3 VM.001668
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
4 VM.001667 4 Kho Mượn
#4 VM.001667
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
5 VM.001666 3 Kho Mượn
#5 VM.001666
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
6 VM.001665 2 Kho Mượn
#6 VM.001665
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng
7 VM.001664 1 Kho Mượn
#7 VM.001664
Nơi lưu Kho Mượn
Tình trạng