Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Bài tập toán học cao cấp.

Bài tập toán học cao cấp. : Giáo trình dùng cho các trường Đại học kỹ thuật

 Giáo dục Việt Nam, 2025
 Tái bản lần thứ 26 H. : 390tr. ; 20cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:10961
DDC 510
DDC
Tác giả CN Nguyễn Đình Trí
Nhan đề Bài tập toán học cao cấp. Tập 1, Đại số và hình học giải tích /Nguyễn Đình Trí, Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh
Nhan đề Giáo trình dùng cho các trường Đại học kỹ thuật
Lần xuất bản Tái bản lần thứ 26
Thông tin xuất bản H. :Giáo dục Việt Nam,2025
Mô tả vật lý 390tr. ;20cm
Từ khóa tự do Đại số
Từ khóa tự do Bài tập
Từ khóa tự do Toán cao cấp
Từ khóa tự do Giải tích
Từ khóa tự do Toán học
Từ khóa tự do Hình học
Địa chỉ 100Kho Giáo trình(300): 101.017907-8046, 101018047-206
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00110961
0021
004C0395FB4-0A3B-4E57-9E90-A7247661E385
005202512160850
008131101s2025 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20251216084946 |b hanhnt |c 20251216084829 |d hanhnt |y 20251216084347 |z hanhnt
041[ ] |a vie
044[ ] |a vm
082[ ] |a 510
082[ ] |b NGT
100[ ] |a Nguyễn Đình Trí
245[ ] |a Bài tập toán học cao cấp. |n Tập 1, |p Đại số và hình học giải tích / |c Nguyễn Đình Trí, Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh
245[ ] |b Giáo trình dùng cho các trường Đại học kỹ thuật
250[ ] |a Tái bản lần thứ 26
260[ ] |a H. : |b Giáo dục Việt Nam, |c 2025
300[ ] |a 390tr. ; |c 20cm
653[ ] |a Đại số
653[ ] |a Bài tập
653[ ] |a Toán cao cấp
653[ ] |a Giải tích
653[ ] |a Toán học
653[ ] |a Hình học
852[ ] |a 100 |b Kho Giáo trình |j (300): 101.017907-8046, 101018047-206
890[ ] |a 300 |b 36 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 101018206 300 Kho Giáo trình
#1 101018206
Nơi lưu Kho Giáo trình
Tình trạng
2 101018205 299 Kho Giáo trình
#2 101018205
Nơi lưu Kho Giáo trình
Tình trạng
3 101018204 298 Kho Giáo trình
#3 101018204
Nơi lưu Kho Giáo trình
Tình trạng
4 101018203 297 Kho Giáo trình
#4 101018203
Nơi lưu Kho Giáo trình
Tình trạng
5 101018202 296 Kho Giáo trình
#5 101018202
Nơi lưu Kho Giáo trình
Tình trạng
6 101018201 295 Kho Giáo trình
#6 101018201
Nơi lưu Kho Giáo trình
Tình trạng
7 101018200 294 Kho Giáo trình
#7 101018200
Nơi lưu Kho Giáo trình
Tình trạng
8 101018199 293 Kho Giáo trình
#8 101018199
Nơi lưu Kho Giáo trình
Tình trạng
9 101018198 292 Kho Giáo trình
#9 101018198
Nơi lưu Kho Giáo trình
Tình trạng
10 101018197 291 Kho Giáo trình
#10 101018197
Nơi lưu Kho Giáo trình
Tình trạng