Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Cơ cấu tổ chức
Sứ mệnh và tầm nhìn
Chức năng nhiệm vụ
Cơ sở vật chất
Lịch sử hình thành và phát triển
Nội quy
Tìm kiếm
Tìm kiếm nâng cao
Tìm lướt
Tìm chuyên gia
Tìm kiếm liên thư viện
Tạp chí
HỖ TRỢ
Hỏi đáp nhanh
Hướng dẫn sử dụng Thư viện
Hướng dẫn đăng ký khóa học
DỊCH VỤ THƯ VIỆN
Biểu mẫu
Cung cấp bản sao tài liệu
Dịch vụ thông tin chọn lọc
Cung cấp không gian và tiện ích
Dịch vụ tư vấn thông tin
Giới thiệu tài liệu mới
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Tìm nâng cao
Tìm chuyên gia
Tài liệu mới
Tìm lướt
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu văn bản
Skip Navigation Links.
Tất cả (7072)
Sách giáo trình (219)
Sách tham khảo (4058)
Luận án, Luận văn (2213)
Sách Pháp luật (55)
Sách văn học, kỹ năng sống (527)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (719)
Sách giáo trình (47)
Luận án, Luận văn (672)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách văn học, kỹ năng sống
Dám bị ghét
Kishimi Ichiro
Dân trí,
2020
H. :
333tr. ; 19cm
Tiếng Việt
Tâm lý
Kỹ năng
Mô tả
Marc
Tài liệu in(30)
Mô tả biểu ghi
ID:
1092
Tác giả CN
Kishimi Ichiro
Nhan đề
Dám bị ghét / Kishimi Ichiro, Koga Fumitake; Nguyễn Thanh Vân dịch
Thông tin xuất bản
H. :Dân trí,2020
Mô tả vật lý
333tr. ;19cm
Từ khóa tự do
Tâm lý
Từ khóa tự do
Kỹ năng
Địa chỉ
100Kho Đọc(8): VD.001618-25
Địa chỉ
100Kho Mượn(22): VM.004076-97
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
1092
002
7
004
204ba86b-5bd6-474f-b87d-327fbe95f6dc
005
202509050930
008
211214s2020 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|c
96000
039
[ ]
|a
20250905093034
|b
phuonghtm
|c
20220916200942
|d
ilib
|y
20211214161744
|z
thuyntp
041
[ ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
100
[ ]
|a
Kishimi Ichiro
245
[ ]
|a
Dám bị ghét /
|c
Kishimi Ichiro, Koga Fumitake; Nguyễn Thanh Vân dịch
260
[ ]
|a
H. :
|b
Dân trí,
|c
2020
300
[ ]
|a
333tr. ;
|c
19cm
653
[ ]
|a
Tâm lý
653
[ ]
|a
Kỹ năng
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Đọc
|j
(8): VD.001618-25
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Mượn
|j
(22): VM.004076-97
890
[ ]
|a
30
|b
7
|c
0
|d
0
Sắp xếp
Tình trạng
Mã vạch
Bản sao
Tăng dần
Giảm dần
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
VM.004097
30
Kho Mượn
#1
VM.004097
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
2
VM.004096
29
Kho Mượn
#2
VM.004096
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
3
VM.004095
28
Kho Mượn
#3
VM.004095
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
4
VM.004094
27
Kho Mượn
#4
VM.004094
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
5
VM.004093
26
Kho Mượn
#5
VM.004093
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
6
VM.004092
25
Kho Mượn
#6
VM.004092
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
7
VM.004091
24
Kho Mượn
#7
VM.004091
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
8
VM.004090
23
Kho Mượn
#8
VM.004090
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
9
VM.004089
22
Kho Mượn
#9
VM.004089
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
10
VM.004088
21
Kho Mượn
#10
VM.004088
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
1
2
3
of 3