Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
Thời gian phục vụ
Sáng: 07h30 - 11h00
Chiều: 13h30 - 16h30
Học viện Kỹ thuật Mật mã
Trung tâm Thông tin Thư viện
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Cơ cấu tổ chức
Sứ mệnh và tầm nhìn
Chức năng nhiệm vụ
Cơ sở vật chất
Lịch sử hình thành và phát triển
Nội quy
Tìm kiếm
Tìm kiếm nâng cao
Tìm lướt
Tìm chuyên gia
Tìm kiếm liên thư viện
Tạp chí
HỖ TRỢ
Hỏi đáp nhanh
Hướng dẫn sử dụng Thư viện
Hướng dẫn đăng ký khóa học
DỊCH VỤ THƯ VIỆN
Biểu mẫu
Cung cấp bản sao tài liệu
Dịch vụ thông tin chọn lọc
Cung cấp không gian và tiện ích
Dịch vụ tư vấn thông tin
Giới thiệu tài liệu mới
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Tìm nâng cao
Tìm chuyên gia
Tài liệu mới
Tìm lướt
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu văn bản
Skip Navigation Links.
Tất cả (7072)
Sách giáo trình (219)
Sách tham khảo (4058)
Luận án, Luận văn (2213)
Sách Pháp luật (55)
Sách văn học, kỹ năng sống (527)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (719)
Sách giáo trình (47)
Luận án, Luận văn (672)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách tham khảo
082:
895.636 IBY
Dệt áng mây trời
Ibuki Yuki
Văn học,
2022
H. :
484 tr. ; 19 cm.
Tiểu thuyết
Nhật Bản
Văn học hiện đại
Mô tả
Marc
Tài liệu in(10)
Mô tả biểu ghi
ID:
10078
DDC
895.636
Tác giả CN
Ibuki Yuki
Nhan đề
Dệt áng mây trời / Ibuki Yuki; Bảo Lam Anh dịch
Thông tin xuất bản
H. :Văn học,2022
Mô tả vật lý
484 tr. ;19 cm.
Từ khóa tự do
Tiểu thuyết
Từ khóa tự do
Nhật Bản
Từ khóa tự do
Văn học hiện đại
Địa chỉ
100Kho Đọc(3): 301000473-5
Địa chỉ
100Kho Mượn(7): 201000638-44
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ui#4500
001
10078
002
2
004
38FE96DD-856B-4218-A224-4EED0A4D826C
005
202401051041
008
081223s2022 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|c
177.000 đ
039
[ ]
|y
20240105104148
|z
hanhnt
040
[ ]
|a
ACTVN
082
[0 4]
|a
895.636
|b
IBY
100
[ ]
|a
Ibuki Yuki
245
[ ]
|a
Dệt áng mây trời /
|c
Ibuki Yuki; Bảo Lam Anh dịch
260
[ ]
|a
H. :
|b
Văn học,
|c
2022
300
[ ]
|a
484 tr. ;
|c
19 cm.
653
[ ]
|a
Tiểu thuyết
653
[ ]
|a
Nhật Bản
653
[ ]
|a
Văn học hiện đại
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Đọc
|j
(3): 301000473-5
852
[ ]
|a
100
|b
Kho Mượn
|j
(7): 201000638-44
890
[ ]
|a
10
|b
0
|c
0
|d
0
Sắp xếp
Tình trạng
Mã vạch
Bản sao
Tăng dần
Giảm dần
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
301000475
10
Kho Đọc
Acquisitions
#1
301000475
Nơi lưu
Kho Đọc
Tình trạng
Acquisitions
2
301000474
9
Kho Đọc
Acquisitions
#2
301000474
Nơi lưu
Kho Đọc
Tình trạng
Acquisitions
3
301000473
8
Kho Đọc
Acquisitions
#3
301000473
Nơi lưu
Kho Đọc
Tình trạng
Acquisitions
4
201000644
7
Kho Mượn
#4
201000644
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
5
201000643
6
Kho Mượn
#5
201000643
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
6
201000642
5
Kho Mượn
#6
201000642
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
7
201000641
4
Kho Mượn
#7
201000641
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
8
201000640
3
Kho Mượn
#8
201000640
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
9
201000639
2
Kho Mượn
#9
201000639
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng
10
201000638
1
Kho Mượn
#10
201000638
Nơi lưu
Kho Mượn
Tình trạng